đã rồi
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Chỉ một việc đã xảy ra, đã hoàn thành và không thể thay đổi được nữa: Dùng để nhấn mạnh tính chất đã xong, đã định, không thể đảo ngược của một sự việc, hành động hoặc quyết định.
- Thể hiện sự chấp nhận một kết quả hoặc tình huống dù không mong muốn: Diễn tả thái độ buông xuôi, thừa nhận rằng mọi chuyện đã an bài.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Chuyện đã rồi, anh đừng nghĩ ngợi nhiều nữa. (Việc đã xong rồi, anh đừng suy nghĩ nhiều nữa.)
- Thôi, đã rồi thì mình cứ chấp nhận đi. (Thôi, đã vậy rồi thì mình cứ chấp nhận đi.)
- Họ ký hợp đồng xong rồi, giờ là sự đã rồi, không thể hủy được. (Họ đã ký hợp đồng xong, giờ là chuyện đã xong, không thể hủy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự đã rồi": Danh từ hóa của cụm từ, dùng để chỉ một thực tế, một kết quả đã hoàn tất và không thể đảo ngược.
- Chúng ta phải đối mặt với *sự đã rồi.* (Chúng ta phải đối mặt với thực tế đã xảy ra.)
"Thôi, đã rồi!": Cụm từ dùng như một câu cảm thán, biểu thị sự chấm dứt bàn luận, tranh cãi hoặc một quyết định dứt khoát.
- Thôi, đã rồi! Tôi không muốn nghe giải thích gì nữa. (Thôi, thế là xong! Tôi không muốn nghe giải thích gì nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Đã xong: Đã hoàn thành.
- Đành vậy: Đành phải chấp nhận như thế (thể hiện sự miễn cưỡng).
- Lỡ rồi: Đã lỡ xảy ra rồi (thường dùng cho việc không mong muốn).
Từ đồng nghĩa
- Việc đã qua: Chuyện đã xảy ra.
- Không thể cứu vãn: Không thể thay đổi được nữa.
- Thành sự thật: Đã trở thành hiện thực.
Thành ngữ liên quan
Nước đã đổ đi rồi: Ví von về việc đã mất, đã xảy ra thì không lấy lại được.
- Thôi, *nước đã đổ đi rồi, tiếc nuối cũng chẳng ích gì.* (Thôi, chuyện đã rồi, tiếc nuối cũng chẳng ích gì.)
Bút sa gà chết: Nhấn mạnh việc đã cam kết, quyết định (thường bằng văn bản) thì không thể thay đổi, tương tự tinh thần "sự đã rồi".
- Hợp đồng đã ký rồi, *bút sa gà chết, giờ phải thi hành thôi.* (Hợp đồng đã ký rồi, đã quyết định rồi, giờ phải thi hành thôi.)